• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to primary sidebar
  • Giới thiệu Team MIX
  • Liên hệ

Tạp chí MIX

Học sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp

  • Thu âm
  • Mixing & Mastering
  • Sự nghiệp
  • Công cụ
  • Sáng tác

Gareth Thomson: Mixing là công việc không bao giờ thực sự “hoàn thành”

10/04/2025 viết bởi Nguyễn Thái Hà Leave a Comment

Trong bài phỏng vấn trước với ca sĩ Đinh Hương, chúng ta đã hiểu được quá trình thai nghén, sản xuất album Black Magic Woman thú vị ra sao. Với bài phỏng vấn này, tôi sẽ chia sẻ những quan điểm, cân nhắc của kỹ sư âm thanh Gareth Thomson khi thực hiện mixing, mastering cho toàn bộ 12 ca khúc trong album đó.

KSAT Gareth Thompson & ca sĩ Đinh Hương
KSAT Gareth Thomson & ca sĩ Đinh Hương

Sau khi nghe một lượt (không nghỉ) từ giây đầu tới giây cuối của album để có cảm nhận trung thực nhất, tôi có cảm giác rất tích cực về chất lượng âm thanh và khía cạnh nghệ thuật trong mixing. Với tôi, Black Magic Woman dễ dàng lọt vào nhóm đầu về chất lượng âm thanh trong số các album âm nhạc Việt Nam ra mắt vài năm trở lại đây.

Âm thanh cân bằng, dễ chịu, rõ ràng và có nét cá tính riêng trong cách xử lý. Bản mix translate tốt ra các hệ thống âm thanh tôi đã thử nghiệm từ headphone, inear, loa bluetooth, loa ô tô. Sự cân bằng duy trì tốt, không có hiện tượng thay đổi âm sắc bản mix đột ngột hay có nhạc cụ nào bật ra khỏi bản mix bất ngờ khi đổi môi trường playback.

Chuyển qua, lại giữa album và một số reference track của tôi không tạo ra cảm giác chênh lệch rõ ràng về chất lượng như tôi đã từng thử với các sản phẩm âm nhạc khác. Tất nhiên là có, nhưng khoảng cách đó không lớn. Đây là một lời khen và minh chứng rằng: Khi bạn có thái độ đúng mực, quan tâm đủ sâu sắc tới chất lượng âm thanh thì chúng ta có thể tạo ra những sản phẩm tốt, không quá chênh với mặt bằng chung của thế giới.

Một điểm tôi thích trong cách kỹ sư âm thanh xử lý album này: Micro-Dynamics & Macro-Dynamics. Tôi không có cảm giác âm thanh bị nén quá đà (squashed). Kỹ sư âm thanh đã rất chịu khó làm automation từ hiệu ứng, âm lượng của giọng hát, các chi tiết âm thanh nhạc cụ, hiệu ứng âm thanh để đảm bảo mọi thứ nghe rõ ràng, thú vị, có hồn hơn trong khi vẫn duy trì cảm giác tự nhiên, dễ chịu của bản mix tổng thể. Khi chuyển giữa các phần của bài hát, kỹ sư âm thanh đã tạo ra được một sự tương phản tốt về không gian, năng lượng, độ dày, mật độ âm thanh. Kết quả là cảm xúc của người nghe được chuyển từ cung bậc này sang cung bậc khác theo những phần khác nhau của bài hát.

Nào, hãy cùng tôi phỏng vấn người kỹ sư âm thanh tài năng này ngay lập tức thôi!

Tại sao anh quyết định thực hiện cả mixing và mastering mà không chuyển phần mastering sang cho một cá nhân/đơn vị thứ 3 thực hiện để có lợi thế của “đôi tai thứ 2” tươi mới hoàn toàn với bản mix?

Đó là một câu hỏi hay. Thông thường, việc có một kỹ sư mastering riêng tham gia vào dự án là một ý tưởng sáng suốt—nó có thể mang lại một góc nhìn khách quan mới mẻ sau khi bạn đã chìm đắm vào bản mix quá lâu. Nhưng với dự án này, và với khá nhiều công việc tôi làm hiện nay (khoảng 50% số album tôi mix), tôi nhận thấy mình có thể tự đảm nhiệm cả hai khâu.

Mastering đã trở thành một phần quan trọng trong công việc của tôi—dạo gần đây, hơn một nửa dự án tôi làm chỉ là mastering. Tôi đã dành rất nhiều thời gian để trau dồi kỹ năng này, học hỏi từ một số kỹ sư xuất sắc. Tôi thực sự yêu thích công đoạn mastering và may mắn là các nghệ sĩ rất hài lòng với kết quả mà tôi mang lại.

Thành thật mà nói, tôi cũng thấy khá khó khăn trong việc tìm được kỹ sư mastering đáng tin cậy trong mức giá phù hợp. Khi nghệ sĩ có ngân sách, tôi thường khuyên họ mang bản master đến những nơi như Sterling hay Metropolis—những kỹ sư như Chris Gehringer, Randy Merrill, hoặc Stuart Hawkes. Nhưng với nhiều nghệ sĩ, mức giá đó không phải lúc nào cũng khả thi, và tôi thà tự đảm nhận trách nhiệm này còn hơn là để bản thu không đạt được chất lượng mong muốn.

Dù vậy, tự mastering bản mix của mình cũng có những thách thức riêng. Bạn phải cực kỳ ý thức về những chính kiến của mình. Ngoài việc liên tục so sánh và tự cải thiện, tôi còn may mắn có những người thầy tuyệt vời trong nhiều năm qua, những người đã giúp tôi rèn giũa đôi tai và đưa ra những phản hồi thẳng thắn—điều này vô cùng quý giá. Một mẹo hữu ích khác là tạo ra khoảng cách giữa quá trình mixing và mastering. Album này được thực hiện trong khoảng hai đến ba năm, vì vậy khi đến giai đoạn hoàn thành, tôi có thể tiếp cận phần mastering với đôi tai tươi mới và một góc nhìn khách quan hơn.

Bạn đã làm thế nào để đảm bảo sự nhất quán về màu sắc âm thanh chủ đạo của cả album nhưng vẫn thể nhận nét riêng của từng bài?

Phần lớn sự nhất quán trong album diễn ra một cách tự nhiên—giọng hát, tầm nhìn và bản năng âm nhạc của Hương hiện diện xuyên suốt, điều này đã giúp gắn kết mọi thứ lại với nhau. Hơn nữa, nhiều bài hát được sản xuất bởi cùng một đội ngũ, và tôi cũng đảm nhiệm toàn bộ quá trình mixing và mastering, vì vậy đã có sẵn một sự liên kết về mặt âm thanh chỉ từ những nhân sự tham gia.

Từ góc độ mixing, có một số phương pháp thực tế giúp duy trì sự đồng nhất. Khi tôi tìm ra một chuỗi hiệu ứng giọng hát phù hợp với giọng của Hương, tôi thường áp dụng nó cho nhiều track khác nhau như một điểm khởi đầu, sau đó tinh chỉnh theo yêu cầu của từng bài hát. Điều này cũng áp dụng cho reverb, delay và xử lý mix bus. Tôi vẫn sẽ điều chỉnh khi cần thiết, nhưng có một điểm bắt đầu quen thuộc sẽ rất hữu ích. Tôi cũng thường thêm các bản mix đã hoàn thành trước đó vào phiên làm việc của mình để so sánh, đảm bảo rằng chúng vẫn nằm trong cùng một tổng thể nhất quán về âm sắc.

Tuy nhiên, sự nhất quán không phải là điều tôi tập trung nhất. Điều quan trọng hơn là mỗi bài hát có thể truyền tải cảm xúc một cách mạnh mẽ nhất. Nếu một track yêu cầu một hướng tiếp cận hoàn toàn khác, tôi sẽ đi theo cảm giác đó. Tôi muốn có một album mà mỗi bài hát đều có cá tính riêng hơn là một album đồng nhất về mặt âm thanh nhưng lại thiếu cảm xúc.

Với những công cụ và lượng kiến thức chúng ta có hiện nay, việc đạt được chất lượng kỹ thuật cao đã trở nên dễ dàng hơn. Vì thế, các kỹ sư âm thanh và nhà sản xuất nổi bật sẽ là những người có trực giác sáng tạo độc đáo và ý tưởng táo bạo. Điều tạo nên sự khác biệt của một sản phẩm thực sự chạm đến cảm xúc của người nghe chính là tính sáng tạo—biết khi nào và làm thế nào để phá vỡ quy tắc một cách nghệ thuật, khi nào nên giữ lại những sự không hoàn hảo tạo nên cá tính cho âm nhạc, khi nào nên đẩy ranh giới đến những vùng âm thanh mới. Đó chính là điều khiến mixing trở nên thú vị đối với tôi…

Track số 2 – Thánh Đường Tình Yêu, phần nhạc nền nghe rất phức tạp với nhiều layer synth, guitar & hiệu ứng. Cảm giác âm thanh là một tổng thể rất phức tạp, nhiều sắc thái. Anh có thể hé lộ cho độc giả Tạp Chí Mix về những layer này và cách anh đã xử lý chúng?

 Nhiều lựa chọn về distortion trong bài này đã được thực hiện ngay từ khâu sản xuất, và tôi làm việc với các stem đã qua xử lý hiệu ứng (wet stems), vì vậy phần lớn công lao thuộc về YAHY – Co Music Producer trong việc tạo ra những cấu trúc và âm thanh sắc nét đó. Ví dụ, phần synth và tiếng kèn trầm ở đoạn drop tôi gần như giữ nguyên vì chúng đã được xử lý khá mạnh. Điều duy nhất tôi cảm thấy cần thiết để chúng hòa vào bản mix là một chút mở rộng không gian bằng bx_control, kiểm soát cộng hưởng bằng Soothe 2, và đảm bảo chúng không lấn át giọng hát cũng như tiếng kick bằng cách sử dụng sidechain compression với FabFilter Pro-C2 và Wavesfactory Trackspacer.

Xử lý Bass Group
Xử lý Bass Group

Với phần trống, tôi thêm một chút saturation bằng Blackbox HG-2 và Softube Harmonics. Đối với bass, tôi sử dụng Tone Projects Basslane để tạo saturation ở hai bên, giúp mở rộng không gian âm thanh, đồng thời dùng The God Particle với mức 179% để tăng saturation, mở rộng và nén đa băng tần (multi-band compression).

Kick Drum Saturation
Kick Drum Saturation

Tôi cũng sử dụng giả lập băng từ UAD Studer trên một số yếu tố trong mix để tạo màu sắc, kết dính (glue) và saturation nhẹ. Trên mix buss, tôi dùng cả Oxford Inflator và Metric Halo MB MixHead để tăng độ kết dính và độ đậm đặc cho toàn bộ bản mix.

Track 7 – Black Magic Woman: Đây là track tôi ấn tượng nhất của cả album về khía cạnh âm nhạc. Với lead vocal, Đinh Hương nhiều lần thay đổi cách hát, cách thể hiện từ đầu tới cuối bài khiến tính chất của giọng hát biến thiên đáng kể. Anh đã xử lý lead vocal như thế nào? Anh có phải sử dụng Vocal FX Chain riêng cho từng cách hát không?

 Việc giữ cho giọng hát nhất quán với một màn trình diễn giàu biến hóa như thế này luôn là một thử thách thú vị—tôi thường sử dụng phương pháp xử lý nhiều lớp. Đầu tiên, tôi chia giọng hát thành hai nhóm auxiliary tracks chính: “Soft” và “Hard” (chỉ là thuật ngữ tôi dùng để mô tả hai sắc thái chính trong giọng của Hương ở bài này). Mỗi nhóm aux này có EQ tổng quát, nén đa băng tần (multiband compression), saturation, compression, và các track send là reverb, delay.

Chuỗi xử lý tín hiệu vocal dành riêng cho các sắc thái khác nhau
Chuỗi xử lý tín hiệu vocal dành riêng cho các sắc thái khác nhau
Mixing session cho phần giọng hát
Mixing session cho phần giọng hát

Bên trong mỗi nhóm aux, tôi tiếp tục chia giọng hát thành nhiều sub-tracks nhỏ, giúp tôi có thể điều chỉnh chi tiết hơn ở từng đoạn. Những sub-tracks này thường được xử lý bằng Antares AutoTune, FabFilter EQ, CLA-76 và UAD LA-2A compression, FabFilter ProMB và Waves C6 multiband compression, cũng như Waves RDeEsser để kiểm soát các phụ âm mạnh. Một số track còn có hiệu ứng mở rộng chiều ngang (widening) bằng hiệu ứng doubler.

Ngoài ra, tôi cũng sử dụng automation để tinh chỉnh gain, autotune, EQ, reverb và mức fader theo từng khoảnh khắc của bài hát.

Track 11 – God Bless You – một trong những track tôi thích của album. Tôi thích cách anh mix phần hát bè (background vocal). Các lớp hát bè dày đặc đan xen lẫn với hát chính và ad-lib nhưng vẫn nổi vừa phải trên một nền nhạc rất đậm đặc (đặc biệt là ở điệp khúc cuối). Anh đã làm như thế nào?

 Cảm ơn bạn rất nhiều. Đây là một ca khúc có bản phối cực kỳ đồ sộ—tổng cộng có hơn 220 track, trong đó có hơn 120 track hát bè.

Để phần vocal có thể nổi bật trên toàn bộ bản mix trong đoạn điệp khúc cuối, trước tiên, tôi đảm bảo rằng chúng có độ động (dynamics) thật ổn định và cảm giác đủ lớn bằng cách sử dụng compression mạnh (giảm đến -12dB với CLA-76, -2dB với UAD LA-2A và -2dB với SSL channel strip compression). Tôi cũng thêm một chút distortion bằng Decapitator để đẩy chúng lên mạnh hơn.

Midside EQ and Trackspacer để cải thiện khoảng trống cho giọng hát trên nền nhạc dày
Midside EQ and Trackspacer để cải thiện khoảng trống cho giọng hát trên nền nhạc dày

Trong suốt quá trình mix, nếu tôi cảm thấy một yếu tố nào đó chiếm cùng dải tần với giọng hát chính (chẳng hạn như phần bè, đoạn guitar solo, hoặc synth), tôi sẽ sử dụng mid-side EQ để dọn bớt không gian ở kênh mid, nơi giọng hát chính có nhiều nội dung ở khoảng 2.5kHz. Ngoài ra, tôi dùng Wavesfactory Trackspacer như một bộ sidechain compressor chuyên biệt cho từng dải tần, giúp giọng hát có thể cắt qua bản mix một cách rõ ràng hơn.

Tôi nhận thấy bạn đã chọn kiểu giọng hát mượt mà, tự nhiên thay vì sắc lẹm, đậm đặc kiểu giọng hát pop hiện đại (modern pop). Tôi đồng ý với việc đó. Tuy nhiên, tôi cảm giác âm thanh của giọng hát vẫn hơi an toàn quá và nhiều thời điểm vẫn có thể phá cách, “quậy” hơn nữa với distortion, delay, reverb…, nhất là trong 1 album có nhiều nhạc cụ điện tử như thế. Anh nghĩ sao về điều này?

Đây là một nhận xét rất sâu sắc. Chúng tôi đã thử nghiệm khá nhiều hướng đi trong quá trình thực hiện album. Hương có một tầm nhìn rõ ràng về cách cô ấy muốn giọng hát của mình thể hiện, và hướng đi mà chúng tôi lựa chọn là những gì cảm thấy phù hợp nhất—giọng hát ấm hơn, có sự biến hóa rộng về động lực (dynamics), biểu cảm, tự nhiên hơn, với cách sử dụng reverb có chủ đích.

Tôi hoàn toàn không phản đối việc sử dụng hiệu ứng mạnh và giọng hát sáng, sắc nét—tôi đã từng xử lý giọng hát rất “dị” trong nhiều dự án khác và cũng rất thích đi theo hướng đó khi âm nhạc yêu cầu. Nhưng với bộ sưu tập ca khúc này, chúng tôi cảm thấy cách tiếp cận tự nhiên giúp giọng hát của Hương có thể tự tỏa sáng và kết nối gần gũi hơn với người nghe.

Tuy nhiên, vẫn có những khoảnh khắc mà chúng tôi chọn cách xử lý sáng tạo hơn—như đoạn vocal breakdown trong God Bless You, nơi tôi lọc bớt tần số và chơi với tempo của các lớp giọng, hay những hiệu ứng delay throw (làm nổi bật hiệu ứng nhại lại 1 từ hoặc 1 cụm từ) được xử lý có cấu trúc trong Black Magic Woman và Masterpiece.

Kỹ sư Gareth Thompson và ca sĩ Đinh Hương trong studio
Kỹ sư Gareth Thomson và ca sĩ Đinh Hương trong studio

Một điều thú vị về công việc sáng tạo như mixing là nó không bao giờ thực sự “hoàn thành”. Nó là một lát cắt của cảm hứng và trực giác vào một thời điểm cụ thể—kết quả của hàng trăm quyết định và sự ngẫu hứng sáng tạo sắp xếp theo một cách nhất định. Nếu thực hiện vào một ngày khác, một năm khác, album có thể sẽ có một màu sắc hoàn toàn khác. Ai mà biết được, có thể trong tương lai chúng tôi sẽ lại làm việc cùng nhau và bị thu hút bởi một cách tiếp cận hoàn toàn mới.

Câu hỏi cuối cùng, anh đã làm việc với nhiều nghệ sĩ quốc tế, vậy điểm đặc biệt khiến bạn tâm đắc nhất trong quá trình mixing & mastering cho Album Black Magic Woman của một nữ nghệ sỹ đến từ Việt Nam như Đinh  Hương?

Đinh Hương có một tầm nhìn rõ ràng và mạnh mẽ một cách đáng kinh ngạc về concept album của mình — trước khi chúng tôi gặp nhau, cô ấy đã có sẵn moodboard (bảng tâm trạng mô tả trạng thái cảm xúc bằng nhiều hình ảnh) về chủ đề, hình ảnh, artwork, thể loại âm nhạc, cùng với lịch trình và lộ trình phát triển từng giai đoạn. Cô ấy tổ chức mọi thứ vô cùng chặt chẽ. Cô ấy được truyền cảm hứng từ một sự hòa quyện độc đáo giữa nhiều dòng chảy âm nhạc khác nhau. Hương lấy cảm hứng từ truyền thống và di sản của nhạc pop Việt Nam và châu Á, đồng thời kết hợp với ảnh hưởng từ nhiều thể loại phương Tây như nhạc điện tử, funk, R&B, gospel và pop. Nhưng thay vì chỉ đơn thuần sao chép phong cách Âu Mỹ, cô ấy đã biến tất cả thành một màu sắc rất riêng, phản chiếu tiếng nói và câu chuyện của chính mình.

Gareth Thompson làm việc cùng ca sĩ Đinh Hương
Gareth Thomson làm việc cùng ca sĩ Đinh Hương

Với tôi, cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh, điều phối đội ngũ của mình một cách chuyên nghiệp, từ quản lý lịch trình, giao tiếp, tài chính cho đến định hướng sáng tạo. Cô ấy không ngại đối diện với những cuộc trò chuyện khó khăn khi cần thiết, nhưng cũng luôn thể hiện sự trân trọng và tôn trọng đối với những người xung quanh. Tôi thực sự ấn tượng với cách cô ấy cân bằng giữa sự tự do sáng tạo và tầm nhìn tổng thể—biết khi nào nên để đội ngũ tự do khám phá và khi nào cần trực tiếp định hướng. Cô ấy có một tinh thần làm việc đáng kinh ngạc—nhiều buổi mixing, cô ấy xuất hiện trong tình trạng kiệt sức sau cả đêm làm việc với nhiều khía cạnh khác nhau của dự án, nhưng vẫn luôn mang đến nguồn năng lượng tốt nhất và cam kết 100% để tạo ra những sản phẩm chất lượng, bất kể hoàn cảnh.

Xin cảm ơn anh!

(Visited 486 times, 1 visits today)

Nên đọc thêm:

  1. Bên trong “Thế Giới Tưởng Tượng”
  2. H&Đ #2: Vocal production, EQ, Reverb & mixing Strings… (có audio minh họa)
  3. 04 thiết kế thùng loa phổ biến
  4. Yamaha NS-10M, Góc nhìn Khác về Chiếc loa Kinh điển của Thế giới Studio
  5. Đánh giá chi tiết ADAM A4V – Studio Monitor “công nghệ”
  6. Đánh giá Adam T5V Studio Monitor

Filed Under: Mix & Master Tagged With: interview, phỏng vấn

About Nguyễn Thái Hà

Sound system & Acoustics Designer
Với hơn 17 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực studio, thiết kế studio và hệ thống âm thanh, tôi muốn chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng cộng đồng những người yêu âm thanh, âm nhạc phát triển bền vững ở Việt Nam.

Hãy kết nối với tôi qua Facebook cá nhân nhé!

Rất vui được làm quen và làm việc cùng bạn.

Reader Interactions

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Primary Sidebar

ISS Acoustics - Giải pháp trọn gói cho phòng thu cao cấp

Nhiều người đọc

  • 6 thiết bị cơ bản để thu âm tại nhà với chất lượng chuyên nghiệp (cập nhật 2025!)
  • Compressor cơ bản dành cho người “chậm hiểu”
  • Cách sử dụng Reverb cơ bản và “an toàn” cho người mới tập mix
  • MIDI 101: Xóa mù ngay kẻo mãi đi sau thời đại
  • Cách sử dụng Cubase Elements 7 “miễn phí” và bổ sung Sidechain Input
  • 5 phím tắt tự tạo trong Cubase giúp bạn tăng hiệu quả làm việc
  • Guitar Pro 5: Soạn nhạc như dân Pro (Phần 3)
  • Cubase Elements 7: Bạn có sẵn sàng từ bỏ Cubase 5 Full?
  • Dàn máy làm nhạc 10 triệu (Windows) [2015]
  • Guitar Pro 5: Phần mềm soạn nhạc cực kỳ hiệu quả (Phần 1)

Bình luận mới

  • hai le on Reaper 5 – Thần chết đáng yêu nhất hành tinh
  • Phạm Chính on MIDI 101: Xóa mù ngay kẻo mãi đi sau thời đại
  • Nguyễn Thái Hà on 04 thiết kế thùng loa phổ biến
  • Nguyễn Thái Hà on 04 thiết kế thùng loa phổ biến
  • Nam on 04 thiết kế thùng loa phổ biến

Copyright © 2013 Tạp chí MIX